因接觸不實而圖象晒虛
nhân tiếp xúc bất thật nhi đồ tượng sái hư
Hán Việt: nhân tiếp xúc bất thật nhi đồ tượng sái hư · Pinyin: yīn jiē chù bù shí ér tú xiàng shài xū
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 不 (bất) + 實 (thật) + 而 (nhi) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 晒 (sái) + 虛 (hư)