因特網控制消息協議
nhân đặc võng khống chế tiêu tức hiệp nghị
Hán Việt: nhân đặc võng khống chế tiêu tức hiệp nghị · Pinyin: yīn tè wǎng kòng zhì xiāo xi xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 控 (khống) + 制 (chế) + 消 (tiêu) + 息 (tức) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)