囫囵吞咽 hốt luân thôn yết Hán Việt: hốt luân thôn yết Tổng quan Cấu tạo: 囫 (hốt) + 圇 (luân) + 吞 (thôn) + 嚥 (yết)Hán Việthốt luân thôn yếtTừ loạitínhCấu tạo囫 + 圇 + 吞 + 嚥 · hốt + luân + thôn + yết nghĩa thành phần: hốt + luân + thôn + yết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nuốt trọnMainlandKaggle Zh-Vi psomophagiaEngCihui psomophagia Từ liên quan Gần nghĩa囫囵吞枣 · 吞咽困难 · 囫囵个儿 · 囫囵吞下 · 囫圇個兒 · 囫囵觉 · 囫圇覺 · 囫圇吞棗