吞咽困难

tūn yàn kùn nánthôn yết khốn nan

Hán Việt: thôn yết khốn nan · Pinyin: tūn yàn kùn nán

Tổng quan

chứng khó nuốt (y học)

Cấu tạo: 吞 (thôn) + 嚥 (yết) + 困 (khốn) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó nuốt
  • Tần suất từ (y học) chứng nuốt khó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dysphagia

Eng

  • Cihui dysphagia (medicine)
  • Tần suất từ dysphagia (medicine)

Đức

  • Handedict Schluckbeschwerden (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

困难在于 · 困難何在 · 困难地 · 困难的 · 困难的工作 · 吞咽不能 · 困难之处 · 困难补助