固若金汤

gù ruò jīn tāngcố nhược kim thang

Hán Việt: cố nhược kim thang · Pinyin: gù ruò jīn tāng

Tổng quan

nghĩa đen: kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi (thành ngữ) , nghĩa bóng: phòng thủ vững chắc , không thể công phá

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容城池或阵地坚固,不易攻破(金指金属造的城; 汤指滚水的护城河)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻防守嚴密,無懈可擊。參見「金城湯池」條。

Cấu tạo: 固 (cố) + 若 (nhược) + 金 (kim) + 湯 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi (thành ngữ)
  • Cihui nghĩa bóng: phòng thủ vững chắc
  • Cihui không thể công phá
  • Biên soạn strongly fortified; impregnable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容城池或阵地坚固,不易攻破(金指金属造的城; 汤指滚水的护城河)。

Eng

  • Cihui 固若金湯 ùruòjīntāng f.e. strongly fortified; impregnable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

坚如磐石 · 稳如泰山

Từ trái nghĩa

一触即溃 · 危如累卵 · 土崩瓦解