國家對個人其他支出

guó jiā duì gè rén qí tā zhī chū quốc gia đối cá nhân kì tha chi xuất

Hán Việt: quốc gia đối cá nhân kì tha chi xuất · Pinyin: guó jiā duì gè rén qí tā zhī chū

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đối) + (cá) + (nhân) + (kì) + (tha) + (chi) + (xuất)