国民大会代表

quốc dân đại hội đại biểu

Hán Việt: quốc dân đại hội đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 大 (đại) + 會 (hội) + 代 (đại) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại biểu quốc dân
  • Biên soạn 國民大會代表 uómín Dàhuì Dàibiǎo n. <TW> members of the National Assembly M:¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 國民大會代表 uómín Dàhuì Dàibiǎo n. <TW> members of the National Assembly M:¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民年金保险 · 国民生产总值 · 国民生产毛额 · 国民党军队 · 国民投票的 · 国民警卫队 · 国民革命军 · 代表人的地位