國際標準音像製品編碼
quốc tế tiêu chuẩn âm tượng chế phẩm biên mã
Hán Việt: quốc tế tiêu chuẩn âm tượng chế phẩm biên mã · Pinyin: guó jì biāo zhǔn yīn xiàng zhì pǐn biān mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 音 (âm) + 像 (tượng) + 製 (chế) + 品 (phẩm) + 編 (biên) + 碼 (mã)