国音
quốc âm
Hán Việt: quốc âm · Pinyin: guó yīn
Tổng quan
quốc âm (âm tiêu chuẩn của Hán ngữ đã được nhà nước duyệt)
旧时指国家审定的汉语标准音。
指由國家審定,為全國共同遵用的標準語音。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ quốc âm
- Biên soạn 國音 uóyīn n. government-approved standard Chinese pronunciation; national pronunciation
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指由國家審定,為全國共同遵用的標準語音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指国家审定的汉语标准音。
Eng
- Cihui official state pronunciation
- Tần suất từ 國音 uóyīn n. government-approved standard Chinese pronunciation; national pronunciation
other
- Nguồn khác Tiếng nói nước nhà, tiếng nói của dân nước mình
- Nguồn khác Chữ viết, đọc lên thành tiếng nước mình. Như: Quốc ngữ