图像分割

tú xiàng fēn gēđồ tượng phân cát

Hán Việt: đồ tượng phân cát · Pinyin: tú xiàng fēn gē

Tổng quan

phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 分 (phân) + 割 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân đoạn ảnh
  • Google Alex v6 phân vùng ảnh
  • Tần suất từ phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)

Eng

  • Cihui image segmentation (computer vision)
  • Tần suất từ image segmentation (computer vision)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分割包圍 · 分割财产 · 图像处理 · 图像拖尾 · 图像识别 · 分割区 · 分割成小国 · 图像互换格式