圆顶方趾

yuán dǐng fāng zhǐviên đính phương chỉ

Hán Việt: viên đính phương chỉ · Pinyin: yuán dǐng fāng zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人类。同“圆首方足”。

Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 方 (phương) + 趾 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"圆首方足"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

方趾圆颅 · 圆顶建筑 · 圆顶的塔 · 圆顶礼帽 · 圆顶地下室 · 圆顶的 · 圆顶篷 · 圆顶夹层