國家文物鑒定委員會

guó jiā wén wù jiàn dìng wěi yuán huì quốc gia văn vật giám định ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia văn vật giám định ủy viên hội · Pinyin: guó jiā wén wù jiàn dìng wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Thẩm định Di sản Văn hóa Quốc gia

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (văn) + (vật) + (giám) + (định) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ủy ban Thẩm định Di sản Văn hóa Quốc gia

Eng

  • CC-CEDICT National Commission for the Identification of Cultural Heritage
  • Cihui National Commission for the Identification of Cultural Heritage