國家運輸安全委員會

guó jiā yùn shū ān quán wěi yuán huì quốc gia vận thâu an toàn ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia vận thâu an toàn ủy viên hội · Pinyin: guó jiā yùn shū ān quán wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (vận) + (thâu) + (an) + (toàn) + (ủy) + (viên) + (hội)