國家電力監管委員會

guó jiā diàn lì jiān guǎn wěi yuán huì quốc gia điện lực giam quản ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia điện lực giam quản ủy viên hội · Pinyin: guó jiā diàn lì jiān guǎn wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (điện) + (lực) + (giam) + (quản) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)

Eng

  • CC-CEDICT State Electricity Regulatory Commission (PRC)
  • Cihui State Electricity Regulatory Commission (PRC)