國際數學奧林匹克競賽
quốc tế sổ học áo lâm thất khắc cạnh tái
Hán Việt: quốc tế sổ học áo lâm thất khắc cạnh tái · Pinyin: guó jì shù xué ào lín pǐ kè jìng sài
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 數 (sổ) + 學 (học) + 奧 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)