圓乘

viên thừa

Hán Việt: viên thừa

Tổng quan

(術語)圓滿無缺之教法也。謂三乘中之佛乘。☸

Cấu tạo: 圆 (viên) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)圓滿無缺之教法也。謂三乘中之佛乘。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势