聖皮埃爾和密克隆群島
thánh bì ai nhĩ hòa mật khắc long quần đảo
Hán Việt: thánh bì ai nhĩ hòa mật khắc long quần đảo · Pinyin: shèng pí āi ěr hè mì kè lóng qún dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 皮 (bì) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 和 (hòa) + 密 (mật) + 克 (khắc) + 隆 (long) + 群 (quần) + 島 (đảo)