在他檐下走,怎敢不低頭
Pinyin: zài tā yán xià zǒu,zěn gǎn bù dī tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 他 (tha) + 檐 (diêm) + 下 (hạ) + 走 (tẩu) + , + 怎 (chẩm) + 敢 (cảm) + 不 (bất) + 低 (đê) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻受制于人,只得顺从
Pinyin: zài tā yán xià zǒu,zěn gǎn bù dī tóu
Cấu tạo: 在 (tại) + 他 (tha) + 檐 (diêm) + 下 (hạ) + 走 (tẩu) + , + 怎 (chẩm) + 敢 (cảm) + 不 (bất) + 低 (đê) + 頭 (đầu)