在前面的聲明書上簽字
tại tiền diện đích thanh minh thư thượng thiêm tự
Hán Việt: tại tiền diện đích thanh minh thư thượng thiêm tự · Pinyin: zài qián miàn de shēng míng shū shàng qiān zì
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 前 (tiền) + 面 (diện) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 明 (minh) + 書 (thư) + 上 (thượng) + 簽 (thiêm) + 字 (tự)