在德外國人數據總庫
tại đức ngoại quốc nhân sổ cứ tổng khố
Hán Việt: tại đức ngoại quốc nhân sổ cứ tổng khố · Pinyin: zài dé wài guó rén shù jù zǒng kù
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 德 (đức) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 總 (tổng) + 庫 (khố)