在此謹致衷心的感謝
tại thử cẩn trí trung tâm đích cảm tạ
Hán Việt: tại thử cẩn trí trung tâm đích cảm tạ · Pinyin: zài cǐ jǐn zhì zhōng xīn de gǎn xiè
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 此 (thử) + 謹 (cẩn) + 致 (trí) + 衷 (trung) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 感 (cảm) + 謝 (tạ)