地壳变形

địa xác biến hình

Hán Việt: địa xác biến hình

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 殼 (xác) + 變 (biến) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến dạng vỏ Trái Đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diastrophism

Eng

  • Cihui diastrophism

Từ liên quan

Gần nghĩa

变形金刚 · 地壳运动 · 地壳隆起 · 变形体 · 变形的 · 变形虫 · 地壳均衡说 · 地壳的