地門

dì ménđịa môn

Hán Việt: địa môn · Pinyin: dì mén

Tổng quan

địa môn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古人谓大地的门户。亦泛称大地。

Cấu tạo: 地 (địa) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Địa môn: địa môn

Từ liên quan

Gần nghĩa

地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產