均等增生

quân đẳng tăng sanh

Hán Việt: quân đẳng tăng sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 均 (quân) + 等 (đẳng) + 增 (tăng) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng sinh đều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi isauxesis

Eng

  • Cihui isauxesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

增生减低 · 增生性的 · 均等化 · 均等地 · 均等的 · 均等论 · 增生的 · 均等分裂