坐墩
tọa đôn
Hán Việt: tọa đôn · Pinyin: zuò dūn
Tổng quan
ghế đẩu hình trống của Trung Quốc
1.瓷制的坐具,多为鼓形或覆盂形。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ghế đôn
- Tần suất từ ghế đẩu hình trống của Trung Quốc
- Biên soạn 坐墩 uòdūn n. <topo.> porcelain stool
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.瓷制的坐具,多为鼓形或覆盂形。
Eng
- Cihui Chinese drum-shaped stool
- Tần suất từ 坐墩 uòdūn n. <topo.> porcelain stool