坐狨

zuò róngtọa nhung

Hán Việt: tọa nhung · Pinyin: zuò róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋制,文官中书舍人以上,武臣节度使以上,九月至翌年三月得乘狨座,称"坐狨"。

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 狨 (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋制,文官中书舍人以上,武臣节度使以上,九月至翌年三月得乘狨座,称"坐狨"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具