坐纛

zuò dàotọa đạo

Hán Việt: tọa đạo · Pinyin: zuò dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代军中主帅的大旗。

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 纛 (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中主帅的大旗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具