坐觀垂釣者,徒有羨魚情
Pinyin: zuò guān chuí diào zhě,tú yǒu xiàn yú qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 坐 (tọa) + 觀 (quan) + 垂 (thùy) + 釣 (điếu) + 者 (giả) + , + 徒 (đồ) + 有 (hữu) + 羨 (tiện) + 魚 (ngư) + 情 (tình)
Pinyin: zuò guān chuí diào zhě,tú yǒu xiàn yú qíng
Cấu tạo: 坐 (tọa) + 觀 (quan) + 垂 (thùy) + 釣 (điếu) + 者 (giả) + , + 徒 (đồ) + 有 (hữu) + 羨 (tiện) + 魚 (ngư) + 情 (tình)