坶野

mǔ yě

Pinyin: mǔ yě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古地名。即牧野。相传是周武王与殷纣王交战的地方。

Cấu tạo: 坶 + 野 (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。即牧野。相传是周武王与殷纣王交战的地方。

Từ liên quan

Gần nghĩa

野人 · 野兔 · 野兽 · 野口 · 野史 · 野合 · 野味 · 野地