垂直和短距起落飛機

chuí zhí hé duǎn jù qǐ luò fēi jī thùy trực hòa đoản cự khởi lạc phi ki

Hán Việt: thùy trực hòa đoản cự khởi lạc phi ki · Pinyin: chuí zhí hé duǎn jù qǐ luò fēi jī

Tổng quan

máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn

Cấu tạo: (thùy) + (trực) + (hòa) + (đoản) + (cự) + (khởi) + (lạc) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn

Eng

  • CC-CEDICT vertical or short takeoff and landing aircraft
  • Cihui vertical or short takeoff and landing aircraft