城市與郊區之間的交通

chéng shì yǔ jiāo qū zhī jiān de jiāo tōng thành thị dữ giao khu chi gian đích giao thông

Hán Việt: thành thị dữ giao khu chi gian đích giao thông · Pinyin: chéng shì yǔ jiāo qū zhī jiān de jiāo tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (thị) + (dữ) + (giao) + (khu) + (chi) + (gian) + (đích) + (giao) + (thông)