城市管理行政执法局

chéng shì guǎn lǐ xíng zhèng zhí fǎ júthành thị quản lí hành chánh chấp pháp cục

Hán Việt: thành thị quản lí hành chánh chấp pháp cục · Pinyin: chéng shì guǎn lǐ xíng zhèng zhí fǎ jú

Tổng quan

Cục Quản lý Hành chính và Chấp pháp Đô thị (Trung Quốc)

Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 管 (quản) + 理 (lí) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 執 (chấp) + 法 (pháp) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục quản lý đô thị
  • Tần suất từ Cục Quản lý Hành chính và Chấp pháp Đô thị (Trung Quốc)

Eng

  • Cihui City Urban Administrative and Law Enforcement Bureau (PRC)
  • Tần suất từ City Urban Administrative and Law Enforcement Bureau (PRC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市与郊区之间的交通 · 城市与城市之间的特快车