培训内容 péi xùn nèi róng·bồi huấn nội dung Hán Việt: bồi huấn nội dung · Pinyin: péi xùn nèi róng Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 內 (nội) + 容 (dung)Pinyinpéi xùn nèi róngHán Việtbồi huấn nội dungCấu tạo培 + 訓 + 內 + 容 · bồi + huấn + nội + dung nghĩa thành phần: bồi + huấn + nội + dung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nội dung đào tạoĐứcHandedict Trainingsinhalt Từ liên quan Gần nghĩa内容矿物 · 内容贫乏 · 内容充实的 · 内容说明书 · 内容量 · 培训班 · 内容管理系统 · 內容提要