培训费用

péi xùn fèi yòngbồi huấn phí dụng

Hán Việt: bồi huấn phí dụng · Pinyin: péi xùn fèi yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí đào tạo

Đức

  • Handedict Schulungsgebühren

Từ liên quan

Gần nghĩa

培训班 · 费用报销单 · 费用浩大的 · 培训中心 · 培训体系 · 培训内容 · 培训协议 · 培训合同