培训中心

péi xùn zhōng xīnbồi huấn trung tâm

Hán Việt: bồi huấn trung tâm · Pinyin: péi xùn zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm đào tạo

Đức

  • Handedict Ausbildungszentrum, Trainingscenter, Trainingszentrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 中心体 · 中心区 · 中心性