基准钻孔 cơ chuẩn toản khổng Hán Việt: cơ chuẩn toản khổng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 鑽 (toản) + 孔 (khổng)Hán Việtcơ chuẩn toản khổngTừ loạidanhCấu tạo基 + 準 + 鑽 + 孔 · cơ + chuẩn + toản + khổng nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + toản + khổng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ khoan chuẩnMainlandKaggle Zh-Vi keywellEngCihui keywell Từ liên quan Gần nghĩa基准样式 · 钻孔的虫 · 钻孔装埋 · 基准的 · 钻孔器 · 钻孔机 · 钻孔锥 · 基准利率