基地組織

jī dì zǔ zhīcơ địa tổ chức

Hán Việt: cơ địa tổ chức · Pinyin: jī dì zǔ zhī

Tổng quan

al-Qaeda

Cấu tạo: 基 (cơ) + 地 (địa) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 al-Qaeda
  • Tần suất từ Al-Qaeda

Eng

  • Cihui Al-Qaeda
  • Tần suất từ Al-Qaeda

Đức

  • Handedict Al-Qaida (Org, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活