堠館 hậu quán Hán Việt: hậu quán Tổng quan Cấu tạo: 堠 (hậu) + 馆 (quán)Hán Việthậu quánCấu tạo堠 + 馆 · hậu + quán nghĩa thành phần: hậu + quán Từ liên quan Gần nghĩa堠子 · 館客 · 館榖 · 館甥 · 館舍 · 館閣 · 館驛 · 馆地