塍畎

thăng quyến

Hán Việt: thăng quyến

Tổng quan

Cấu tạo: 塍 (thăng) + 畎 (quyến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

畎亩 · 畎夷 · 畎畝 · 塍區 · 塍埒 · 塍岸 · 塍陌 · 塍隴