塍陌

thăng mạch

Hán Việt: thăng mạch

Tổng quan

Cấu tạo: 塍 (thăng) + 陌 (mạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陌生 · 陌路 · 陌陌 · 陌生人 · 陌生的 · 陌路人 · 陌路相逢 · 陌頭楊柳