塑料塗層的凹印滾筒
tố liêu đồ tằng đích ao ấn cổn đồng
Hán Việt: tố liêu đồ tằng đích ao ấn cổn đồng · Pinyin: sù liào tú céng de āo yìn gǔn tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 塗 (đồ) + 層 (tằng) + 的 (đích) + 凹 (ao) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)