塵客

chén kètrần khách

Hán Việt: trần khách · Pinyin: chén kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凡俗之人。

Cấu tạo: 塵 (trần) + 客 (khách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢