牆頭一棵草,風吹兩邊倒

qiáng tóu yī kē cǎo,fēng chuī liǎng biān dǎo

Pinyin: qiáng tóu yī kē cǎo,fēng chuī liǎng biān dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (đầu) + (nhất) + (khỏa) + (thảo) + + (phong) + (xuy) + (lưỡng) + (biên) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"墙头一棵草,风吹两边倒"; 喻人无主见或立场,一味顺随外界情势而变换态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墙头一棵草,风吹两边倒"。 2.喻人无主见或立场,一味顺随外界情势而变换态度。