壁畫

bì huàbích họa

Hán Việt: bích họa · Pinyin: bì huà

Tổng quan

bích hoạ; tranh vẽ trên tường. 敦煌壁畫 bích hoạ Đôn hoàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

绘在建筑物的墙壁或天花板上的图画敦煌~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

畫在牆壁上的畫。唐.駱賓王〈四月八日題七級〉詩:「銘書非晉代,壁畫是梁年。」宋.陸游《老學庵筆記》卷二:「江瀆廟西廂有壁畫犢車。廟祝指以示予,曰:『此部家子也。』」

Cấu tạo: 壁 (bích) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn mural (wall-painting); fresco M:¹⁰fú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫在牆壁上的畫。唐.駱賓王〈四月八日題七級〉詩:「銘書非晉代,壁畫是梁年。」宋.陸游《老學庵筆記》卷二:「江瀆廟西廂有壁畫犢車。廟祝指以示予,曰:『此部家子也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘在建筑物的墙壁或天花板上的图画敦煌~。
  • Kaggle Zh-Vi fresco

Eng

  • JMdict fresco
  • JMdict mural
  • JMdict wall painting
  • Cihui mural (painting); fresco

Đức

  • Handedict Wandmalerei

ja

  • JMdict 壁画(へきが)

other

  • Nguồn khác Bức vẽ ngay trên tường

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁畫家 · 壁助 · 壁廂 · 壁咚 · 壁壘 · 壁報 · 壁塞 · 壁定