壓鈕

yā niǔáp nữu

Hán Việt: áp nữu · Pinyin: yā niǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"压纽"。

Cấu tạo: 壓 (áp) + 鈕 (nữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 壓價 · 壓伏 · 壓低 · 壓住 · 壓倒 · 壓入 · 壓出