壟斷價格

lǒng duàn jià gélũng đoạn giá cách

Hán Việt: lũng đoạn giá cách · Pinyin: lǒng duàn jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá độc quyền
  • Biên soạn monopoly price

Eng

  • Cihui 壟斷價格 ǒngduàn jiàgé n. monopoly price
  • Tần suất từ n. monopoly price

Đức

  • Handedict Monopolpreis (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 價格標籤 · 价格补助 · 價格狂跌 · 壟斷販賣 · 价格便宜的 · 價格戰 · 价格核定人