外國投資管理委員會

wài guó tóu zī guǎn lǐ wěi yuán huì ngoại quốc đầu tư quản lí ủy viên hội

Hán Việt: ngoại quốc đầu tư quản lí ủy viên hội · Pinyin: wài guó tóu zī guǎn lǐ wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quốc) + (đầu) + (tư) + (quản) + (lí) + (ủy) + (viên) + (hội)