多余的流動資金儲備
đa dư đích lưu động tư kim trữ bị
Hán Việt: đa dư đích lưu động tư kim trữ bị · Pinyin: duō yú de liú dòng zī jīn chǔ bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 余 (dư) + 的 (đích) + 流 (lưu) + 動 (động) + 資 (tư) + 金 (kim) + 儲 (trữ) + 備 (bị)