多型

duō xíngđa hình

Hán Việt: đa hình · Pinyin: duō xíng

Tổng quan

(máy tính) đa hình

Cấu tạo: 多 (đa) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa hình
  • Tần suất từ (máy tính) đa hình

Eng

  • JMdict polymorphism
  • JMdict multiformity
  • Cihui (computing) polymorphism
  • Tần suất từ (computing) polymorphism

ja

  • JMdict 多型(たけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多型性 · 型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型材