多目標重返大氣層載具
đa mục tiêu trọng phản đại khí tằng tái cụ
Hán Việt: đa mục tiêu trọng phản đại khí tằng tái cụ · Pinyin: duō mù biāo chóng fǎn dà qì céng zài jù
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 目 (mục) + 標 (tiêu) + 重 (trọng) + 返 (phản) + 大 (đại) + 氣 (khí) + 層 (tằng) + 載 (tái) + 具 (cụ)